ра́нец
Dấu sắc trên ра́нец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ра́нец nghĩa là ba-lô, balô, túi đeo lưng, cặp đeo lưng.
Nghĩa của ра́нец
Danh từ
- солдатский [cái] ba-lô, balô, bạc đà.
- школьный [cái] túi đeo lưng, cặp đeo lưng.
Biến cách của ра́нец (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ра́нец | ра́нцы |
| Sinh cách кого? чего? | ра́нца | ра́нцев |
| Tặng cách кому? чему? | ра́нцу | ра́нцам |
| Đối cách кого? что? | ра́нец | ра́нцы |
| Công cụ cách кем? чем? | ра́нцем | ра́нцами |
| Giới cách о ком? о чём? | ра́нце | ра́нцах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ра́нец
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
ранец nghĩa là gì?
ранец (danh từ) nghĩa là ba-lô, balô, túi đeo lưng, cặp đeo lưng.
ранец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ра́нец (phiên âm Latinh ránec, IPA [ˈranʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.