TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ра́нец

giống đựcbất động vật
ránec[ˈranʲɪt͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ра́нец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ра́нец nghĩa là ba-lô, balô, túi đeo lưng, cặp đeo lưng.

Nghĩa của ра́нец

Danh từ

  1. солдатский [cái] ba-lô, balô, bạc đà.
  2. школьный [cái] túi đeo lưng, cặp đeo lưng.

Biến cách của ра́нец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ра́нецра́нцы
Sinh cách кого? чего?ра́нцара́нцев
Tặng cách кому? чему?ра́нцура́нцам
Đối cách кого? что?ра́нецра́нцы
Công cụ cách кем? чем?ра́нцемра́нцами
Giới cách о ком? о чём?ра́нцера́нцах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ра́нец

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ранец nghĩa là gì?

ранец (danh từ) nghĩa là ba-lô, balô, túi đeo lưng, cặp đeo lưng.

ранец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ра́нец (phiên âm Latinh ránec, IPA [ˈranʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.