TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рантье́

giống chungđộng vật
rantʹjé[rɐnʲˈtʲje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рантье́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рантье́ nghĩa là người thực lợi, người ăn lợi tức.

Nghĩa của рантье́

Danh từ

  1. Người thực lợi, người ăn lợi tức.

Câu hỏi thường gặp

рантье nghĩa là gì?

рантье (danh từ) nghĩa là người thực lợi, người ăn lợi tức.

рантье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рантье́ (phiên âm Latinh rantʹjé, IPA [rɐnʲˈtʲje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.