TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ра́но

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ráno[ˈranə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ра́но chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ра́но nghĩa là sớm.

Nghĩa của ра́но

Phó từ

  1. Sớm.
    • ра́но утро́мsáng sớm, sáng tinh mơ
    • ещё сли́шком ра́ноcòn sớm quá
    • обе́дать ещё ра́ноăn trưa thì còn sớm
    • ра́но и́ли по́здноsớm hay muộn, chóng hay chầy, chẳng chóng thì chầy

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ра́но

Trái nghĩa

Câu ví dụ với ра́но

  • Рядом с огнём солома рано или поздно вспыхнет. Lửa gần rơm lâu ngày cũng bén.Tatoeba #6588609
  • Кто рано встаёт, тому Бог даёт. Ăn cỗ đi trước, lội nước theo sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #398500
  • Кто рано встаёт, тому Бог подаёт. Ăn cỗ đi trước, lội nước theo sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1977915
  • Том решил уйти с работы рано. Tom đã quyết định ra về sớm hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3007264
  • Моя мама всегда встаёт рано утром. Mẹ tôi luôn dậy sớm vào buổi sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3492835
  • Я не хочу жениться слишком рано. Tôi không muốn cưới quá sớm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6333047
  • Когда приходит весна, все рано встают. Khi mùa xuân đến, ai cũng dậy sớm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13860027
  • У него была привычка рано просыпаться. Anh ấy có thói quen dậy sớm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14025635

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

рано nghĩa là gì?

рано (phó từ) nghĩa là sớm.

рано đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ра́но (phiên âm Latinh ráno, IPA [ˈranə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.