TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рапсо́дия

giống cáibất động vật
rapsódija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рапсо́дия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рапсо́дия nghĩa là khúc cuồng tưởng, rapxôđi.

Nghĩa của рапсо́дия

Danh từ

  1. Khúc cuồng tưởng, rapxôđi.

Biến cách của рапсо́дия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?рапсо́диярапсо́дии
Sinh cách кого? чего?рапсо́диирапсо́дий
Tặng cách кому? чему?рапсо́диирапсо́диям
Đối cách кого? что?рапсо́диюрапсо́дии
Công cụ cách кем? чем?рапсо́диейрапсо́диями
Giới cách о ком? о чём?рапсо́диирапсо́диях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

рапсодия nghĩa là gì?

рапсодия (danh từ) nghĩa là khúc cuồng tưởng, rapxôđi.

рапсодия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рапсо́дия (phiên âm Latinh rapsódija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.