TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ра́са

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
rása[ˈrasə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ра́са chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ра́са nghĩa là chủng tộc.

Nghĩa của ра́са

Danh từ

  1. Chủng tộc.

Biến cách của ра́са (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ра́сара́сы
Sinh cách кого? чего?ра́сыра́с
Tặng cách кому? чему?ра́сера́сам
Đối cách кого? что?ра́сура́сы
Công cụ cách кем? чем?ра́сойра́сами
Giới cách о ком? о чём?ра́сера́сах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

раса nghĩa là gì?

раса (danh từ) nghĩa là chủng tộc.

раса đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ра́са (phiên âm Latinh rása, IPA [ˈrasə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.