TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

раси́ст

giống đựcđộng vật
rasíst[rɐˈsʲist] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên раси́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

раси́ст nghĩa là Người theo chủ nghĩa [phân biệt] chủng tộc.

Nghĩa của раси́ст

Danh từ

  1. Người theo chủ nghĩa [phân biệt] chủng tộc.

Biến cách của раси́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?раси́страси́сты
Sinh cách кого? чего?раси́стараси́стов
Tặng cách кому? чему?раси́стураси́стам
Đối cách кого? что?раси́стараси́стов
Công cụ cách кем? чем?раси́стомраси́стами
Giới cách о ком? о чём?раси́стераси́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

расист nghĩa là gì?

расист (danh từ) nghĩa là Người theo chủ nghĩa [phân biệt] chủng tộc.

расист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là раси́ст (phiên âm Latinh rasíst, IPA [rɐˈsʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.