раси́ст
Dấu sắc trên раси́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
раси́ст nghĩa là Người theo chủ nghĩa [phân biệt] chủng tộc.
Nghĩa của раси́ст
Danh từ
- Người theo chủ nghĩa [phân biệt] chủng tộc.
Biến cách của раси́ст (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | раси́ст | раси́сты |
| Sinh cách кого? чего? | раси́ста | раси́стов |
| Tặng cách кому? чему? | раси́сту | раси́стам |
| Đối cách кого? что? | раси́ста | раси́стов |
| Công cụ cách кем? чем? | раси́стом | раси́стами |
| Giới cách о ком? о чём? | раси́сте | раси́стах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
расист nghĩa là gì?
расист (danh từ) nghĩa là Người theo chủ nghĩa [phân biệt] chủng tộc.
расист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là раси́ст (phiên âm Latinh rasíst, IPA [rɐˈsʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.