TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

расисткий

rasistkij giọng máy của trình duyệt

расисткий nghĩa là Thuộc về chủ nghĩa chủng tộc, chủ nghĩa phân biệt chủng tộc.

Nghĩa của расисткий

Tính từ

  1. Thuộc về chủ nghĩa chủng tộc, chủ nghĩa phân biệt chủng tộc.

Câu hỏi thường gặp

расисткий nghĩa là gì?

расисткий (tính từ) nghĩa là Thuộc về chủ nghĩa chủng tộc, chủ nghĩa phân biệt chủng tộc.

расисткий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là расисткий (phiên âm Latinh rasistkij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.