раскабаляться
thể chưa hoàn thành
raskabaljatʹsja
giọng máy của trình duyệt
раскабаляться nghĩa là được giải phóng.
Nghĩa của раскабаляться
Động từ
- Được giải phóng.
Cặp thể của раскабаляться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
раскабаляться nghĩa là gì?
раскабаляться (động từ) nghĩa là được giải phóng.
раскабаляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là раскабаляться (phiên âm Latinh raskabaljatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.