TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

раскаля́ть

thể chưa hoàn thành
raskaljátʹ[rəskɐˈlʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên раскаля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

раскаля́ть nghĩa là đốt, nung, sưởi nóng.

Nghĩa của раскаля́ть

Động từ

  1. огнём Đốt, nung, đốt nóng, nung nóng.
  2. о сольце тж. Sưởi nóng.
    • раскали́ть что-л. добела́nung cái gì đến trắng ra, nung trắng cái gì

Cặp thể của раскаля́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ раскаля́ть

NgôiHiện tại
яраскаля́ю
тыраскаля́ешь
он / она́ / оно́раскаля́ет
мыраскаля́ем
выраскаля́ете
они́раскаля́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + раскалять.

Quá khứ

Giống đực (он)раскаля́л
Giống cái (она́)раскаля́ла
Giống trung (оно́)раскаля́ло
Số nhiều (они́)раскаля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)раскаля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)раскаля́йте

Câu hỏi thường gặp

раскалять nghĩa là gì?

раскалять (động từ) nghĩa là đốt, nung, sưởi nóng.

раскалять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là раскаля́ть (phiên âm Latinh raskaljátʹ, IPA [rəskɐˈlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.