раска́лываться
Dấu sắc trên раска́лываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
раска́лываться nghĩa là bị bổ ra, bị chẻ ra, vỡ ra, bị đập vỡ.
Nghĩa của раска́лываться
Động từ
- о дровах и т. п. Bị bổ ra, bị chẻ ra.
- об орехах, сахаре и т. п. Vỡ ra, bị đập vỡ, bị ghè vỡ, bị nghiền vỡ.
- перен.bị chia rẽ, bị phân biệt, bị phân chia
Cặp thể của раска́лываться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ раска́лываться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | раска́лываюсь |
| ты | раска́лываешься |
| он / она́ / оно́ | раска́лывается |
| мы | раска́лываемся |
| вы | раска́лываетесь |
| они́ | раска́лываются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + раскалываться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | раска́лывался |
| Giống cái (она́) | раска́лывалась |
| Giống trung (оно́) | раска́лывалось |
| Số nhiều (они́) | раска́лывались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | раска́лывайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | раска́лывайтесь |
Họ từ của раска́лываться
Câu hỏi thường gặp
раскалываться nghĩa là gì?
раскалываться (động từ) nghĩa là bị bổ ra, bị chẻ ra, vỡ ra, bị đập vỡ.
раскалываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là раска́лываться (phiên âm Latinh raskályvatʹsja, IPA [rɐˈskaɫɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.