TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

раска́лываться

thể chưa hoàn thành
raskályvatʹsja[rɐˈskaɫɨvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên раска́лываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

раска́лываться nghĩa là bị bổ ra, bị chẻ ra, vỡ ra, bị đập vỡ.

Nghĩa của раска́лываться

Động từ

  1. о дровах и т. п. Bị bổ ra, bị chẻ ra.
  2. об орехах, сахаре и т. п. Vỡ ra, bị đập vỡ, bị ghè vỡ, bị nghiền vỡ.
    • перен.bị chia rẽ, bị phân biệt, bị phân chia

Cặp thể của раска́лываться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ раска́лываться

NgôiHiện tại
яраска́лываюсь
тыраска́лываешься
он / она́ / оно́раска́лывается
мыраска́лываемся
выраска́лываетесь
они́раска́лываются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + раскалываться.

Quá khứ

Giống đực (он)раска́лывался
Giống cái (она́)раска́лывалась
Giống trung (оно́)раска́лывалось
Số nhiều (они́)раска́лывались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)раска́лывайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)раска́лывайтесь

Họ từ của раска́лываться

Câu hỏi thường gặp

раскалываться nghĩa là gì?

раскалываться (động từ) nghĩa là bị bổ ra, bị chẻ ra, vỡ ra, bị đập vỡ.

раскалываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là раска́лываться (phiên âm Latinh raskályvatʹsja, IPA [rɐˈskaɫɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.