TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

раскапризничаться

thể chưa hoàn thành
raskaprizničatʹsja giọng máy của trình duyệt

раскапризничаться nghĩa là làm nũng quá, nũng nịu quá chừng.

Nghĩa của раскапризничаться

Động từ

  1. Làm nũng quá, nũng nịu quá chừng, uốn éo quá xá.

Câu hỏi thường gặp

раскапризничаться nghĩa là gì?

раскапризничаться (động từ) nghĩa là làm nũng quá, nũng nịu quá chừng.

раскапризничаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là раскапризничаться (phiên âm Latinh raskaprizničatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.