TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

раска́пывать

thể chưa hoàn thành
raskápyvatʹ[rɐˈskapɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên раска́пывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

раска́пывать nghĩa là đào, bới, khai quật.

Nghĩa của раска́пывать

Động từ

  1. Đào, bới, đào lên, bới lên; (копая, обноружить) đào được, đào thấy.
  2. производить раскопки Khai quật.
    • раскопа́ть дре́вние погребе́нияkhai quật những [ngôi] mộ cổ
  3. khẩu ngữ разыскивать, находить Đào, đào bới, tìm kiếm, đào được, tìm thấy.
    • где вы раскопа́ли э́ту ру́копись?anh đào được thủ bàn ấy ở đâu?, anh tìm thấy bản viết tay ấy ở đâu thế?

Cặp thể của раска́пывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ раска́пывать

NgôiHiện tại
яраска́пываю
тыраска́пываешь
он / она́ / оно́раска́пывает
мыраска́пываем
выраска́пываете
они́раска́пывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + раскапывать.

Quá khứ

Giống đực (он)раска́пывал
Giống cái (она́)раска́пывала
Giống trung (оно́)раска́пывало
Số nhiều (они́)раска́пывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)раска́пывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)раска́пывайте

Câu hỏi thường gặp

раскапывать nghĩa là gì?

раскапывать (động từ) nghĩa là đào, bới, khai quật.

раскапывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là раска́пывать (phiên âm Latinh raskápyvatʹ, IPA [rɐˈskapɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.