раска́пывать
Dấu sắc trên раска́пывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
раска́пывать nghĩa là đào, bới, khai quật.
Nghĩa của раска́пывать
Động từ
- Đào, bới, đào lên, bới lên; (копая, обноружить) đào được, đào thấy.
- производить раскопки Khai quật.
- раскопа́ть дре́вние погребе́нияkhai quật những [ngôi] mộ cổ
- khẩu ngữ разыскивать, находить Đào, đào bới, tìm kiếm, đào được, tìm thấy.
- где вы раскопа́ли э́ту ру́копись?anh đào được thủ bàn ấy ở đâu?, anh tìm thấy bản viết tay ấy ở đâu thế?
Cặp thể của раска́пывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ раска́пывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | раска́пываю |
| ты | раска́пываешь |
| он / она́ / оно́ | раска́пывает |
| мы | раска́пываем |
| вы | раска́пываете |
| они́ | раска́пывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + раскапывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | раска́пывал |
| Giống cái (она́) | раска́пывала |
| Giống trung (оно́) | раска́пывало |
| Số nhiều (они́) | раска́пывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | раска́пывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | раска́пывайте |
Câu hỏi thường gặp
раскапывать nghĩa là gì?
раскапывать (động từ) nghĩa là đào, bới, khai quật.
раскапывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là раска́пывать (phiên âm Latinh raskápyvatʹ, IPA [rɐˈskapɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.