раска́т
giống đựcbất động vật
raskát[rɐˈskat]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên раска́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
раска́т nghĩa là tiếng rền vang.
Nghĩa của раска́т
Danh từ
- Tiếng rền vang (ầm vàn, vang ầm, vang động, âm vang, ầm ầm, ầm ì).
Biến cách của раска́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | раска́т | раска́ты |
| Sinh cách кого? чего? | раска́та | раска́тов |
| Tặng cách кому? чему? | раска́ту | раска́там |
| Đối cách кого? что? | раска́т | раска́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | раска́том | раска́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | раска́те | раска́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
раскат nghĩa là gì?
раскат (danh từ) nghĩa là tiếng rền vang.
раскат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là раска́т (phiên âm Latinh raskát, IPA [rɐˈskat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.