TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

раска́т

giống đựcbất động vật
raskát[rɐˈskat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên раска́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

раска́т nghĩa là tiếng rền vang.

Nghĩa của раска́т

Danh từ

  1. Tiếng rền vang (ầm vàn, vang ầm, vang động, âm vang, ầm ầm, ầm ì).

Biến cách của раска́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?раска́траска́ты
Sinh cách кого? чего?раска́тараска́тов
Tặng cách кому? чему?раска́тураска́там
Đối cách кого? что?раска́траска́ты
Công cụ cách кем? чем?раска́томраска́тами
Giới cách о ком? о чём?раска́тераска́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

раскат nghĩa là gì?

раскат (danh từ) nghĩa là tiếng rền vang.

раскат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là раска́т (phiên âm Latinh raskát, IPA [rɐˈskat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.