TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

раска́шляться

thể hoàn thành
raskášljatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên раска́шляться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

раска́шляться nghĩa là ho nhiều, ho sù sụ.

Nghĩa của раска́шляться

Động từ

  1. Ho nhiều, ho sù sụ.

Chia động từ раска́шляться

NgôiTương lai
яраска́шляюсь
тыраска́шляешься
он / она́ / оно́раска́шляется
мыраска́шляемся
выраска́шляетесь
они́раска́шляются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)раска́шлялся
Giống cái (она́)раска́шлялась
Giống trung (оно́)раска́шлялось
Số nhiều (они́)раска́шлялись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)раска́шляйся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)раска́шляйтесь

Câu hỏi thường gặp

раскашляться nghĩa là gì?

раскашляться (động từ) nghĩa là ho nhiều, ho sù sụ.

раскашляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là раска́шляться (phiên âm Latinh raskášljatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.