раска́шляться
Dấu sắc trên раска́шляться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
раска́шляться nghĩa là ho nhiều, ho sù sụ.
Nghĩa của раска́шляться
Động từ
- Ho nhiều, ho sù sụ.
Chia động từ раска́шляться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | раска́шляюсь |
| ты | раска́шляешься |
| он / она́ / оно́ | раска́шляется |
| мы | раска́шляемся |
| вы | раска́шляетесь |
| они́ | раска́шляются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | раска́шлялся |
| Giống cái (она́) | раска́шлялась |
| Giống trung (оно́) | раска́шлялось |
| Số nhiều (они́) | раска́шлялись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | раска́шляйся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | раска́шляйтесь |
Câu hỏi thường gặp
раскашляться nghĩa là gì?
раскашляться (động từ) nghĩa là ho nhiều, ho sù sụ.
раскашляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là раска́шляться (phiên âm Latinh raskášljatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.