раска́чиваться
Dấu sắc trên раска́чиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
раска́чиваться nghĩa là đu đưa, lắc lư.
Nghĩa của раска́чиваться
Động từ
- Đu đưa, lắc lư, rung rinh, lung lay.
- ходи́ть о́чень ме́дленно раска́чиватьсяаетсяnó chuyển (chuyển biến) rất chậm
Chia động từ раска́чиваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | раска́чиваюсь |
| ты | раска́чиваешься |
| он / она́ / оно́ | раска́чивается |
| мы | раска́чиваемся |
| вы | раска́чиваетесь |
| они́ | раска́чиваются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + раскачиваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | раска́чивался |
| Giống cái (она́) | раска́чивалась |
| Giống trung (оно́) | раска́чивалось |
| Số nhiều (они́) | раска́чивались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | раска́чивайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | раска́чивайтесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với раска́чиваться
Đồng nghĩa
Họ từ của раска́чиваться
Câu hỏi thường gặp
раскачиваться nghĩa là gì?
раскачиваться (động từ) nghĩa là đu đưa, lắc lư.
раскачиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là раска́чиваться (phiên âm Latinh raskáčivatʹsja, IPA [rɐˈskat͡ɕɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.