TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

раска́чиваться

thể chưa hoàn thành
raskáčivatʹsja[rɐˈskat͡ɕɪvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên раска́чиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

раска́чиваться nghĩa là đu đưa, lắc lư.

Nghĩa của раска́чиваться

Động từ

  1. Đu đưa, lắc lư, rung rinh, lung lay.
    • ходи́ть о́чень ме́дленно раска́чиватьсяаетсяnó chuyển (chuyển biến) rất chậm

Chia động từ раска́чиваться

NgôiHiện tại
яраска́чиваюсь
тыраска́чиваешься
он / она́ / оно́раска́чивается
мыраска́чиваемся
выраска́чиваетесь
они́раска́чиваются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + раскачиваться.

Quá khứ

Giống đực (он)раска́чивался
Giống cái (она́)раска́чивалась
Giống trung (оно́)раска́чивалось
Số nhiều (они́)раска́чивались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)раска́чивайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)раска́чивайтесь

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với раска́чиваться

Đồng nghĩa

Họ từ của раска́чиваться

Câu hỏi thường gặp

раскачиваться nghĩa là gì?

раскачиваться (động từ) nghĩa là đu đưa, lắc lư.

раскачиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là раска́чиваться (phiên âm Latinh raskáčivatʹsja, IPA [rɐˈskat͡ɕɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.