TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

расквартирова́ние

giống trungbất động vật
raskvartirovánije[rəskvərtʲɪrɐˈvanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên расквартирова́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

расквартирова́ние nghĩa là phòng ở, chỗ ở.

Nghĩa của расквартирова́ние

Danh từ

  1. Phòng ở, chỗ ở, nhá ở.

Biến cách của расквартирова́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?расквартирова́ниерасквартирова́ния
Sinh cách кого? чего?расквартирова́ниярасквартирова́ний
Tặng cách кому? чему?расквартирова́ниюрасквартирова́ниям
Đối cách кого? что?расквартирова́ниерасквартирова́ния
Công cụ cách кем? чем?расквартирова́ниемрасквартирова́ниями
Giới cách о ком? о чём?расквартирова́ниирасквартирова́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

расквартирование nghĩa là gì?

расквартирование (danh từ) nghĩa là phòng ở, chỗ ở.

расквартирование đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là расквартирова́ние (phiên âm Latinh raskvartirovánije, IPA [rəskvərtʲɪrɐˈvanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.