расквита́ться
Dấu sắc trên расквита́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
расквита́ться nghĩa là thanh toán xong, trả hết nợ.
Nghĩa của расквита́ться
Động từ
- Thanh toán xong, trả hết nợ.
- перен.trả thù, rửa thù, thanh toán
Chia động từ расквита́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | расквита́юсь |
| ты | расквита́ешься |
| он / она́ / оно́ | расквита́ется |
| мы | расквита́емся |
| вы | расквита́етесь |
| они́ | расквита́ются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | расквита́лся |
| Giống cái (она́) | расквита́лась |
| Giống trung (оно́) | расквита́лось |
| Số nhiều (они́) | расквита́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | расквита́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | расквита́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
расквитаться nghĩa là gì?
расквитаться (động từ) nghĩa là thanh toán xong, trả hết nợ.
расквитаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là расквита́ться (phiên âm Latinh raskvitátʹsja, IPA [rəskvʲɪˈtat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.