TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

расквита́ться

thể hoàn thành
raskvitátʹsja[rəskvʲɪˈtat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên расквита́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

расквита́ться nghĩa là thanh toán xong, trả hết nợ.

Nghĩa của расквита́ться

Động từ

  1. Thanh toán xong, trả hết nợ.
    • перен.trả thù, rửa thù, thanh toán

Chia động từ расквита́ться

NgôiTương lai
ярасквита́юсь
тырасквита́ешься
он / она́ / оно́расквита́ется
мырасквита́емся
вырасквита́етесь
они́расквита́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)расквита́лся
Giống cái (она́)расквита́лась
Giống trung (оно́)расквита́лось
Số nhiều (они́)расквита́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)расквита́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)расквита́йтесь

Câu hỏi thường gặp

расквитаться nghĩa là gì?

расквитаться (động từ) nghĩa là thanh toán xong, trả hết nợ.

расквитаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là расквита́ться (phiên âm Latinh raskvitátʹsja, IPA [rəskvʲɪˈtat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.