TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

раски́дываться

thể chưa hoàn thành
raskídyvatʹsja[rɐˈskʲidɨvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên раски́дываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

раски́дываться nghĩa là nằm dài, nằm thườn thượt.

Nghĩa của раски́дываться

Động từ

  1. Nằm dài, nằm thườn thượt.
    • раски́нуться на дива́неnằm dài trên đi-văng

Cặp thể của раски́дываться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ раски́дываться

NgôiHiện tại
яраски́дываюсь
тыраски́дываешься
он / она́ / оно́раски́дывается
мыраски́дываемся
выраски́дываетесь
они́раски́дываются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + раскидываться.

Quá khứ

Giống đực (он)раски́дывался
Giống cái (она́)раски́дывалась
Giống trung (оно́)раски́дывалось
Số nhiều (они́)раски́дывались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)раски́дывайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)раски́дывайтесь

Họ từ của раски́дываться

Câu hỏi thường gặp

раскидываться nghĩa là gì?

раскидываться (động từ) nghĩa là nằm dài, nằm thườn thượt.

раскидываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là раски́дываться (phiên âm Latinh raskídyvatʹsja, IPA [rɐˈskʲidɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.