раски́дываться
Dấu sắc trên раски́дываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
раски́дываться nghĩa là nằm dài, nằm thườn thượt.
Nghĩa của раски́дываться
Động từ
- Nằm dài, nằm thườn thượt.
- раски́нуться на дива́неnằm dài trên đi-văng
Cặp thể của раски́дываться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ раски́дываться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | раски́дываюсь |
| ты | раски́дываешься |
| он / она́ / оно́ | раски́дывается |
| мы | раски́дываемся |
| вы | раски́дываетесь |
| они́ | раски́дываются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + раскидываться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | раски́дывался |
| Giống cái (она́) | раски́дывалась |
| Giống trung (оно́) | раски́дывалось |
| Số nhiều (они́) | раски́дывались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | раски́дывайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | раски́дывайтесь |
Họ từ của раски́дываться
Câu hỏi thường gặp
раскидываться nghĩa là gì?
раскидываться (động từ) nghĩa là nằm dài, nằm thườn thượt.
раскидываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là раски́дываться (phiên âm Latinh raskídyvatʹsja, IPA [rɐˈskʲidɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.