раски́дистый
Dấu sắc trên раски́дистый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
раски́дистый nghĩa là cành tỏa rộng.
Nghĩa của раски́дистый
Tính từ
- Có cành lá lòa xòa, cành tỏa rộng.
Biến cách của раски́дистый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | раски́дистый | раски́дистое | раски́дистая | раски́дистые |
| Sinh cách | раски́дистого | раски́дистого | раски́дистой | раски́дистых |
| Tặng cách | раски́дистому | раски́дистому | раски́дистой | раски́дистым |
| Đối cách | раски́дистый / раски́дистого | раски́дистое | раски́дистую | раски́дистые / раски́дистых |
| Công cụ cách | раски́дистым | раски́дистым | раски́дистой | раски́дистыми |
| Giới cách | раски́дистом | раски́дистом | раски́дистой | раски́дистых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của раски́дистый
| So sánh hơn | (по)раски́дистее |
Câu hỏi thường gặp
раскидистый nghĩa là gì?
раскидистый (tính từ) nghĩa là cành tỏa rộng.
раскидистый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là раски́дистый (phiên âm Latinh raskídistyj, IPA [rɐˈskʲidʲɪstɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.