TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

раскладно́й

raskladnój giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên раскладно́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

раскладно́й nghĩa là xếp.

Nghĩa của раскладно́й

Tính từ

  1. Xếp [được].
    • раскладна́я крова́ть[cái] giường xếp, giường bố

Biến cách của раскладно́й theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchраскладно́йраскладно́ераскладна́яраскладны́е
Sinh cáchраскладно́гораскладно́гораскладно́йраскладны́х
Tặng cáchраскладно́мураскладно́мураскладно́йраскладны́м
Đối cáchраскладно́йраскладно́ераскладну́юраскладны́е
Công cụ cáchраскладны́мраскладны́мраскладно́йраскладны́ми
Giới cáchраскладно́мраскладно́мраскладно́йраскладны́х

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

раскладной nghĩa là gì?

раскладной (tính từ) nghĩa là xếp.

раскладной đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là раскладно́й (phiên âm Latinh raskladnój); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.