TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

раски́нуться

thể hoàn thành
raskínutʹsja[rɐˈskʲinʊt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên раски́нуться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

раски́нуться nghĩa là nằm dài, nằm thườn thượt, nằm, trải.

Nghĩa của раски́нуться

Thể hoàn thành của раски́дываться.

Động từ

  1. Nằm dài, nằm thườn thượt.
  2. расположиться Nằm, trải, đóng, cắm, nằm dài, trải dài.
    • го́род раски́нулся на берегу́ реки́thành phố trải dài (nằm dài) trên bờ sông

Cặp thể của раски́нуться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ раски́нуться

NgôiTương lai
яраски́нусь
тыраски́нешься
он / она́ / оно́раски́нется
мыраски́немся
выраски́нетесь
они́раски́нутся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)раски́нулся
Giống cái (она́)раски́нулась
Giống trung (оно́)раски́нулось
Số nhiều (они́)раски́нулись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)раски́нься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)раски́ньтесь

Họ từ của раски́нуться

Câu hỏi thường gặp

раскинуться nghĩa là gì?

раскинуться (động từ) nghĩa là nằm dài, nằm thườn thượt, nằm, trải.

раскинуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là раски́нуться (phiên âm Latinh raskínutʹsja, IPA [rɐˈskʲinʊt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.