раски́нуться
Dấu sắc trên раски́нуться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
раски́нуться nghĩa là nằm dài, nằm thườn thượt, nằm, trải.
Nghĩa của раски́нуться
Thể hoàn thành của раски́дываться.
Động từ
- Nằm dài, nằm thườn thượt.
- расположиться Nằm, trải, đóng, cắm, nằm dài, trải dài.
- го́род раски́нулся на берегу́ реки́thành phố trải dài (nằm dài) trên bờ sông
Cặp thể của раски́нуться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ раски́нуться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | раски́нусь |
| ты | раски́нешься |
| он / она́ / оно́ | раски́нется |
| мы | раски́немся |
| вы | раски́нетесь |
| они́ | раски́нутся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | раски́нулся |
| Giống cái (она́) | раски́нулась |
| Giống trung (оно́) | раски́нулось |
| Số nhiều (они́) | раски́нулись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | раски́нься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | раски́ньтесь |
Họ từ của раски́нуться
Câu hỏi thường gặp
раскинуться nghĩa là gì?
раскинуться (động từ) nghĩa là nằm dài, nằm thườn thượt, nằm, trải.
раскинуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là раски́нуться (phiên âm Latinh raskínutʹsja, IPA [rɐˈskʲinʊt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.