раскла́дывать
Dấu sắc trên раскла́дывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
раскла́дывать nghĩa là bày ra, sắp ra, trải ra, mở ra.
Nghĩa của раскла́дывать
Động từ
- Bày... ra, sắp... ra, xếp... ra. + đối cách
- расстилать Trải... ra, mở ra. + đối cách
- зажигать Nhen, nhóm, nhen... lên, nhóm... lên. + đối cách
- раскла́дывать костёрnhen đống lửa [lên], nhóm đống lửa [lên]
- распределять Phân phối, phân chia. + đối cách
Cặp thể của раскла́дывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ раскла́дывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | раскла́дываю |
| ты | раскла́дываешь |
| он / она́ / оно́ | раскла́дывает |
| мы | раскла́дываем |
| вы | раскла́дываете |
| они́ | раскла́дывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + раскладывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | раскла́дывал |
| Giống cái (она́) | раскла́дывала |
| Giống trung (оно́) | раскла́дывало |
| Số nhiều (они́) | раскла́дывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | раскла́дывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | раскла́дывайте |
Câu hỏi thường gặp
раскладывать nghĩa là gì?
раскладывать (động từ) nghĩa là bày ra, sắp ra, trải ra, mở ra.
раскладывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là раскла́дывать (phiên âm Latinh raskládyvatʹ, IPA [rɐˈskɫadɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.