TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

раскла́дывать

thể chưa hoàn thành
raskládyvatʹ[rɐˈskɫadɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên раскла́дывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

раскла́дывать nghĩa là bày ra, sắp ra, trải ra, mở ra.

Nghĩa của раскла́дывать

Động từ

  1. Bày... ra, sắp... ra, xếp... ra. + đối cách
  2. расстилать Trải... ra, mở ra. + đối cách
  3. зажигать Nhen, nhóm, nhen... lên, nhóm... lên. + đối cách
    • раскла́дывать костёрnhen đống lửa [lên], nhóm đống lửa [lên]
  4. распределять Phân phối, phân chia. + đối cách

Cặp thể của раскла́дывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ раскла́дывать

NgôiHiện tại
яраскла́дываю
тыраскла́дываешь
он / она́ / оно́раскла́дывает
мыраскла́дываем
выраскла́дываете
они́раскла́дывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + раскладывать.

Quá khứ

Giống đực (он)раскла́дывал
Giống cái (она́)раскла́дывала
Giống trung (оно́)раскла́дывало
Số nhiều (они́)раскла́дывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)раскла́дывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)раскла́дывайте

Câu hỏi thường gặp

раскладывать nghĩa là gì?

раскладывать (động từ) nghĩa là bày ra, sắp ra, trải ra, mở ra.

раскладывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là раскла́дывать (phiên âm Latinh raskládyvatʹ, IPA [rɐˈskɫadɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.