раскле́ивать
Dấu sắc trên раскле́ивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
раскле́ивать nghĩa là bóc, bóc ra, dán nhiều, dán khắp nơi.
Nghĩa của раскле́ивать
Động từ
- что-л. склеенное Bóc, bóc... ra.
- раскле́ить конве́ртbóc [bì] thư, bóc phong bì ra
- приклеивать Dán nhiều, dán... khắp nơi.
- раскле́ивать листо́вкиdán nhiều truyền đơn
Cặp thể của раскле́ивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ раскле́ивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | раскле́иваю |
| ты | раскле́иваешь |
| он / она́ / оно́ | раскле́ивает |
| мы | раскле́иваем |
| вы | раскле́иваете |
| они́ | раскле́ивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + расклеивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | раскле́ивал |
| Giống cái (она́) | раскле́ивала |
| Giống trung (оно́) | раскле́ивало |
| Số nhiều (они́) | раскле́ивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | раскле́ивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | раскле́ивайте |
Câu hỏi thường gặp
расклеивать nghĩa là gì?
расклеивать (động từ) nghĩa là bóc, bóc ra, dán nhiều, dán khắp nơi.
расклеивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là раскле́ивать (phiên âm Latinh raskléivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.