TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

раскле́ивать

thể chưa hoàn thành
raskléivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên раскле́ивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

раскле́ивать nghĩa là bóc, bóc ra, dán nhiều, dán khắp nơi.

Nghĩa của раскле́ивать

Động từ

  1. что-л. склеенное Bóc, bóc... ra.
    • раскле́ить конве́ртbóc [bì] thư, bóc phong bì ra
  2. приклеивать Dán nhiều, dán... khắp nơi.
    • раскле́ивать листо́вкиdán nhiều truyền đơn

Cặp thể của раскле́ивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ раскле́ивать

NgôiHiện tại
яраскле́иваю
тыраскле́иваешь
он / она́ / оно́раскле́ивает
мыраскле́иваем
выраскле́иваете
они́раскле́ивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + расклеивать.

Quá khứ

Giống đực (он)раскле́ивал
Giống cái (она́)раскле́ивала
Giống trung (оно́)раскле́ивало
Số nhiều (они́)раскле́ивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)раскле́ивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)раскле́ивайте

Câu hỏi thường gặp

расклеивать nghĩa là gì?

расклеивать (động từ) nghĩa là bóc, bóc ra, dán nhiều, dán khắp nơi.

расклеивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là раскле́ивать (phiên âm Latinh raskléivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.