TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

раско́л

giống đựcbất động vật
raskól[rɐˈskoɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên раско́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

раско́л nghĩa là xích mích, mâu thuẫn.

Nghĩa của раско́л

Danh từ

  1. Xích mích, mâu thuẫn.

Biến cách của раско́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?раско́лраско́лы
Sinh cách кого? чего?раско́лараско́лов
Tặng cách кому? чему?раско́лураско́лам
Đối cách кого? что?раско́лраско́лы
Công cụ cách кем? чем?раско́ломраско́лами
Giới cách о ком? о чём?раско́лераско́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của раско́л

Câu hỏi thường gặp

раскол nghĩa là gì?

раскол (danh từ) nghĩa là xích mích, mâu thuẫn.

раскол đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là раско́л (phiên âm Latinh raskól, IPA [rɐˈskoɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.