раско́л
giống đựcbất động vật
raskól[rɐˈskoɫ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên раско́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
раско́л nghĩa là xích mích, mâu thuẫn.
Nghĩa của раско́л
Danh từ
- Xích mích, mâu thuẫn.
Biến cách của раско́л (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | раско́л | раско́лы |
| Sinh cách кого? чего? | раско́ла | раско́лов |
| Tặng cách кому? чему? | раско́лу | раско́лам |
| Đối cách кого? что? | раско́л | раско́лы |
| Công cụ cách кем? чем? | раско́лом | раско́лами |
| Giới cách о ком? о чём? | раско́ле | раско́лах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của раско́л
Câu hỏi thường gặp
раскол nghĩa là gì?
раскол (danh từ) nghĩa là xích mích, mâu thuẫn.
раскол đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là раско́л (phiên âm Latinh raskól, IPA [rɐˈskoɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.