TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

раско́льник

giống đựcđộng vật
raskólʹnik[rɐˈskolʲnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên раско́льник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

раско́льник nghĩa là kẻ chia rẽ, kẻ phân liệt.

Nghĩa của раско́льник

Danh từ

  1. Kẻ chia rẽ, kẻ phân liệt.
  2. nhà thờ Người ly giáo, người ratkônhic, người không theo quốc giáo.

Biến cách của раско́льник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?раско́льникраско́льники
Sinh cách кого? чего?раско́льникараско́льников
Tặng cách кому? чему?раско́льникураско́льникам
Đối cách кого? что?раско́льникараско́льников
Công cụ cách кем? чем?раско́льникомраско́льниками
Giới cách о ком? о чём?раско́льникераско́льниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với раско́льник

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

раскольник nghĩa là gì?

раскольник (danh từ) nghĩa là kẻ chia rẽ, kẻ phân liệt.

раскольник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là раско́льник (phiên âm Latinh raskólʹnik, IPA [rɐˈskolʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.