раско́льник
Dấu sắc trên раско́льник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
раско́льник nghĩa là kẻ chia rẽ, kẻ phân liệt.
Nghĩa của раско́льник
Danh từ
- Kẻ chia rẽ, kẻ phân liệt.
- nhà thờ Người ly giáo, người ratkônhic, người không theo quốc giáo.
Biến cách của раско́льник (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | раско́льник | раско́льники |
| Sinh cách кого? чего? | раско́льника | раско́льников |
| Tặng cách кому? чему? | раско́льнику | раско́льникам |
| Đối cách кого? что? | раско́льника | раско́льников |
| Công cụ cách кем? чем? | раско́льником | раско́льниками |
| Giới cách о ком? о чём? | раско́льнике | раско́льниках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với раско́льник
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
раскольник nghĩa là gì?
раскольник (danh từ) nghĩa là kẻ chia rẽ, kẻ phân liệt.
раскольник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là раско́льник (phiên âm Latinh raskólʹnik, IPA [rɐˈskolʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.