раско́пки
giống cáibất động vật
raskópki[rɐˈskopkʲɪ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên раско́пки chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
раско́пки nghĩa là khai quật.
Nghĩa của раско́пки
Danh từ
- [Sự, cuộc] khai quật.
Biến cách của раско́пки (6 cách)
| Cách | Số nhiều |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | раско́пки |
| Sinh cách кого? чего? | раско́пок |
| Tặng cách кому? чему? | раско́пкам |
| Đối cách кого? что? | раско́пки |
| Công cụ cách кем? чем? | раско́пками |
| Giới cách о ком? о чём? | раско́пках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
раскопки nghĩa là gì?
раскопки (danh từ) nghĩa là khai quật.
раскопки đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là раско́пки (phiên âm Latinh raskópki, IPA [rɐˈskopkʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.