TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

раскорми́ть

thể hoàn thành
raskormítʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên раскорми́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

раскорми́ть nghĩa là nuôi béo.

Nghĩa của раскорми́ть

Động từ

  1. Nuôi béo. + đối cách

Chia động từ раскорми́ть

NgôiTương lai
яраскормлю́
тыраско́рмишь
он / она́ / оно́раско́рмит
мыраско́рмим
выраско́рмите
они́раско́рмят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)раскорми́л
Giống cái (она́)раскорми́ла
Giống trung (оно́)раскорми́ло
Số nhiều (они́)раскорми́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)раскорми́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)раскорми́те

Câu hỏi thường gặp

раскормить nghĩa là gì?

раскормить (động từ) nghĩa là nuôi béo.

раскормить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là раскорми́ть (phiên âm Latinh raskormítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.