раскорми́ть
thể hoàn thành
raskormítʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên раскорми́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
раскорми́ть nghĩa là nuôi béo.
Nghĩa của раскорми́ть
Động từ
- Nuôi béo. + đối cách
Chia động từ раскорми́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | раскормлю́ |
| ты | раско́рмишь |
| он / она́ / оно́ | раско́рмит |
| мы | раско́рмим |
| вы | раско́рмите |
| они́ | раско́рмят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | раскорми́л |
| Giống cái (она́) | раскорми́ла |
| Giống trung (оно́) | раскорми́ло |
| Số nhiều (они́) | раскорми́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | раскорми́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | раскорми́те |
Câu hỏi thường gặp
раскормить nghĩa là gì?
раскормить (động từ) nghĩa là nuôi béo.
раскормить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là раскорми́ть (phiên âm Latinh raskormítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.