TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

раскоше́ливаться

thể chưa hoàn thành
raskošélivatʹsja[rəskɐˈʂɛlʲɪvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên раскоше́ливаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

раскоше́ливаться nghĩa là xuất tiền, dốc túi.

Nghĩa của раскоше́ливаться

Động từ

  1. Xuất tiền, dốc túi.

Cặp thể của раскоше́ливаться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ раскоше́ливаться

NgôiHiện tại
яраскоше́ливаюсь
тыраскоше́ливаешься
он / она́ / оно́раскоше́ливается
мыраскоше́ливаемся
выраскоше́ливаетесь
они́раскоше́ливаются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + раскошеливаться.

Quá khứ

Giống đực (он)раскоше́ливался
Giống cái (она́)раскоше́ливалась
Giống trung (оно́)раскоше́ливалось
Số nhiều (они́)раскоше́ливались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)раскоше́ливайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)раскоше́ливайтесь

Câu hỏi thường gặp

раскошеливаться nghĩa là gì?

раскошеливаться (động từ) nghĩa là xuất tiền, dốc túi.

раскошеливаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là раскоше́ливаться (phiên âm Latinh raskošélivatʹsja, IPA [rəskɐˈʂɛlʲɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.