раскоше́ливаться
Dấu sắc trên раскоше́ливаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
раскоше́ливаться nghĩa là xuất tiền, dốc túi.
Nghĩa của раскоше́ливаться
Động từ
- Xuất tiền, dốc túi.
Cặp thể của раскоше́ливаться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ раскоше́ливаться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | раскоше́ливаюсь |
| ты | раскоше́ливаешься |
| он / она́ / оно́ | раскоше́ливается |
| мы | раскоше́ливаемся |
| вы | раскоше́ливаетесь |
| они́ | раскоше́ливаются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + раскошеливаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | раскоше́ливался |
| Giống cái (она́) | раскоше́ливалась |
| Giống trung (оно́) | раскоше́ливалось |
| Số nhiều (они́) | раскоше́ливались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | раскоше́ливайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | раскоше́ливайтесь |
Câu hỏi thường gặp
раскошеливаться nghĩa là gì?
раскошеливаться (động từ) nghĩa là xuất tiền, dốc túi.
раскошеливаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là раскоше́ливаться (phiên âm Latinh raskošélivatʹsja, IPA [rəskɐˈʂɛlʲɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.