раскра́ивать
Dấu sắc trên раскра́ивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
раскра́ивать nghĩa là cắt.
Nghĩa của раскра́ивать
Động từ
- Cắt.
- раскра́ивать мате́рию на костю́мcắt vải may [bộ] quần áo
Cặp thể của раскра́ивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ раскра́ивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | раскра́иваю |
| ты | раскра́иваешь |
| он / она́ / оно́ | раскра́ивает |
| мы | раскра́иваем |
| вы | раскра́иваете |
| они́ | раскра́ивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + раскраивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | раскра́ивал |
| Giống cái (она́) | раскра́ивала |
| Giống trung (оно́) | раскра́ивало |
| Số nhiều (они́) | раскра́ивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | раскра́ивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | раскра́ивайте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với раскра́ивать
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
раскраивать nghĩa là gì?
раскраивать (động từ) nghĩa là cắt.
раскраивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là раскра́ивать (phiên âm Latinh raskráivatʹ, IPA [rɐˈskraɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.