TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

раскрасне́ться

thể hoàn thành
raskrasnétʹsja[rəskrɐsˈnʲet͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên раскрасне́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

раскрасне́ться nghĩa là đỏ mặt, mặt ửng đỏ.

Nghĩa của раскрасне́ться

Động từ

  1. Đỏ mặt, mặt ửng đỏ, mặt ửng hồng.

Chia động từ раскрасне́ться

NgôiTương lai
яраскрасне́юсь
тыраскрасне́ешься
он / она́ / оно́раскрасне́ется
мыраскрасне́емся
выраскрасне́етесь
они́раскрасне́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)раскрасне́лся
Giống cái (она́)раскрасне́лась
Giống trung (оно́)раскрасне́лось
Số nhiều (они́)раскрасне́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)раскрасне́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)раскрасне́йтесь

Câu hỏi thường gặp

раскраснеться nghĩa là gì?

раскраснеться (động từ) nghĩa là đỏ mặt, mặt ửng đỏ.

раскраснеться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là раскрасне́ться (phiên âm Latinh raskrasnétʹsja, IPA [rəskrɐsˈnʲet͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.