раскра́шивать
Dấu sắc trên раскра́шивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
раскра́шивать nghĩa là tô màu, bôi màu.
Nghĩa của раскра́шивать
Động từ
- Tô [nhiều] màu, bôi [nhiều] màu, đánh [nhiều] màu, sơn [nhiều] màu.
- раскра́шивать что-л. под мра́морsơn màu cái gì giả cẩm thạch
Cặp thể của раскра́шивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ раскра́шивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | раскра́шиваю |
| ты | раскра́шиваешь |
| он / она́ / оно́ | раскра́шивает |
| мы | раскра́шиваем |
| вы | раскра́шиваете |
| они́ | раскра́шивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + раскрашивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | раскра́шивал |
| Giống cái (она́) | раскра́шивала |
| Giống trung (оно́) | раскра́шивало |
| Số nhiều (они́) | раскра́шивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | раскра́шивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | раскра́шивайте |
Câu hỏi thường gặp
раскрашивать nghĩa là gì?
раскрашивать (động từ) nghĩa là tô màu, bôi màu.
раскрашивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là раскра́шивать (phiên âm Latinh raskrášivatʹ, IPA [rɐˈskraʂɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.