TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

раскра́ска

giống cáibất động vật
raskráska[rɐˈskraskə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên раскра́ска chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

раскра́ска nghĩa là tô màu, bôi màu, màu, sắc.

Nghĩa của раскра́ска

Danh từ

  1. действие [sự] tô màu, bôi màu, đánh màu, sơn màu.
  2. расцветка Màu, sắc.

Biến cách của раскра́ска (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?раскра́скараскра́ски
Sinh cách кого? чего?раскра́скираскра́сок
Tặng cách кому? чему?раскра́скераскра́скам
Đối cách кого? что?раскра́скураскра́ски
Công cụ cách кем? чем?раскра́скойраскра́сками
Giới cách о ком? о чём?раскра́скераскра́сках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của раскра́ска

Câu hỏi thường gặp

раскраска nghĩa là gì?

раскраска (danh từ) nghĩa là tô màu, bôi màu, màu, sắc.

раскраска đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là раскра́ска (phiên âm Latinh raskráska, IPA [rɐˈskraskə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.