раскра́ска
Dấu sắc trên раскра́ска chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
раскра́ска nghĩa là tô màu, bôi màu, màu, sắc.
Nghĩa của раскра́ска
Danh từ
- действие [sự] tô màu, bôi màu, đánh màu, sơn màu.
- расцветка Màu, sắc.
Biến cách của раскра́ска (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | раскра́ска | раскра́ски |
| Sinh cách кого? чего? | раскра́ски | раскра́сок |
| Tặng cách кому? чему? | раскра́ске | раскра́скам |
| Đối cách кого? что? | раскра́ску | раскра́ски |
| Công cụ cách кем? чем? | раскра́ской | раскра́сками |
| Giới cách о ком? о чём? | раскра́ске | раскра́сках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của раскра́ска
Câu hỏi thường gặp
раскраска nghĩa là gì?
раскраска (danh từ) nghĩa là tô màu, bôi màu, màu, sắc.
раскраска đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là раскра́ска (phiên âm Latinh raskráska, IPA [rɐˈskraskə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.