TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

раскрашунный

raskrašunnyj giọng máy của trình duyệt

раскрашунный nghĩa là được tô nhiều màu, vẽ nhiều màu.

Nghĩa của раскрашунный

Tính từ

  1. Được tô nhiều màu, vẽ nhiều màu, sơn nhiều màu.

Câu hỏi thường gặp

раскрашунный nghĩa là gì?

раскрашунный (tính từ) nghĩa là được tô nhiều màu, vẽ nhiều màu.

раскрашунный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là раскрашунный (phiên âm Latinh raskrašunnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.