раскритикова́ть
Dấu sắc trên раскритикова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
раскритикова́ть nghĩa là phê bình kịch liệt, phê phán gắt gao.
Nghĩa của раскритикова́ть
Động từ
- Phê bình kịch liệt, phê phán gắt gao, công kích dữ dội, đập. + đối cách
- раскритикова́ть статью́phê bình kịch liệt bài báo
Chia động từ раскритикова́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | раскритику́ю |
| ты | раскритику́ешь |
| он / она́ / оно́ | раскритику́ет |
| мы | раскритику́ем |
| вы | раскритику́ете |
| они́ | раскритику́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | раскритикова́л |
| Giống cái (она́) | раскритикова́ла |
| Giống trung (оно́) | раскритикова́ло |
| Số nhiều (они́) | раскритикова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | раскритику́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | раскритику́йте |
Câu hỏi thường gặp
раскритиковать nghĩa là gì?
раскритиковать (động từ) nghĩa là phê bình kịch liệt, phê phán gắt gao.
раскритиковать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là раскритикова́ть (phiên âm Latinh raskritikovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.