TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

раскритикова́ть

thể hoàn thành
raskritikovátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên раскритикова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

раскритикова́ть nghĩa là phê bình kịch liệt, phê phán gắt gao.

Nghĩa của раскритикова́ть

Động từ

  1. Phê bình kịch liệt, phê phán gắt gao, công kích dữ dội, đập. + đối cách
    • раскритикова́ть статью́phê bình kịch liệt bài báo

Chia động từ раскритикова́ть

NgôiTương lai
яраскритику́ю
тыраскритику́ешь
он / она́ / оно́раскритику́ет
мыраскритику́ем
выраскритику́ете
они́раскритику́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)раскритикова́л
Giống cái (она́)раскритикова́ла
Giống trung (оно́)раскритикова́ло
Số nhiều (они́)раскритикова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)раскритику́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)раскритику́йте

Câu hỏi thường gặp

раскритиковать nghĩa là gì?

раскритиковать (động từ) nghĩa là phê bình kịch liệt, phê phán gắt gao.

раскритиковать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là раскритикова́ть (phiên âm Latinh raskritikovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.