раскрича́ться
Dấu sắc trên раскрича́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
раскрича́ться nghĩa là kêu lên, thét lên, thét mắng, la mắng.
Nghĩa của раскрича́ться
Động từ
- Kêu lên, thét lên, hét lên, gào lên, la lên; (о ребёнке) khóc òa lên, khóc thét lên.
- наброситься с бранью Thét mắng, la mắng. mắng chửi. на + đối cách
Chia động từ раскрича́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | раскричу́сь |
| ты | раскричи́шься |
| он / она́ / оно́ | раскричи́тся |
| мы | раскричи́мся |
| вы | раскричи́тесь |
| они́ | раскрича́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | раскрича́лся |
| Giống cái (она́) | раскрича́лась |
| Giống trung (оно́) | раскрича́лось |
| Số nhiều (они́) | раскрича́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | раскричи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | раскричи́тесь |
Câu hỏi thường gặp
раскричаться nghĩa là gì?
раскричаться (động từ) nghĩa là kêu lên, thét lên, thét mắng, la mắng.
раскричаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là раскрича́ться (phiên âm Latinh raskričátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.