TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

раскрича́ться

thể hoàn thành
raskričátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên раскрича́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

раскрича́ться nghĩa là kêu lên, thét lên, thét mắng, la mắng.

Nghĩa của раскрича́ться

Động từ

  1. Kêu lên, thét lên, hét lên, gào lên, la lên; (о ребёнке) khóc òa lên, khóc thét lên.
  2. наброситься с бранью Thét mắng, la mắng. mắng chửi. на + đối cách

Chia động từ раскрича́ться

NgôiTương lai
яраскричу́сь
тыраскричи́шься
он / она́ / оно́раскричи́тся
мыраскричи́мся
выраскричи́тесь
они́раскрича́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)раскрича́лся
Giống cái (она́)раскрича́лась
Giống trung (оно́)раскрича́лось
Số nhiều (они́)раскрича́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)раскричи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)раскричи́тесь

Câu hỏi thường gặp

раскричаться nghĩa là gì?

раскричаться (động từ) nghĩa là kêu lên, thét lên, thét mắng, la mắng.

раскричаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là раскрича́ться (phiên âm Latinh raskričátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.