раскроши́ть
Dấu sắc trên раскроши́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
раскроши́ть nghĩa là bóp vụn, làm vụn.
Nghĩa của раскроши́ть
Động từ
- Bóp vụn, làm vụn. + đối cách
- раскроши́ть хлебbóp vụn bánh mì
Cặp thể của раскроши́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ раскроши́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | раскрошу́ |
| ты | раскро́шишь |
| он / она́ / оно́ | раскро́шит |
| мы | раскро́шим |
| вы | раскро́шите |
| они́ | раскро́шат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | раскроши́л |
| Giống cái (она́) | раскроши́ла |
| Giống trung (оно́) | раскроши́ло |
| Số nhiều (они́) | раскроши́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | раскроши́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | раскроши́те |
Câu hỏi thường gặp
раскрошить nghĩa là gì?
раскрошить (động từ) nghĩa là bóp vụn, làm vụn.
раскрошить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là раскроши́ть (phiên âm Latinh raskrošítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.