TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

раскру́чивать

thể chưa hoàn thành
raskrúčivatʹ[rɐˈskrut͡ɕɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên раскру́чивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

раскру́чивать nghĩa là làm sổ, tháo lơi.

Nghĩa của раскру́чивать

Động từ

  1. Làm sổ, tháo lơi.
    • раскру́чивать верёвкуlàm sổ (tháo lơi) sợi dây

Cặp thể của раскру́чивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ раскру́чивать

NgôiHiện tại
яраскру́чиваю
тыраскру́чиваешь
он / она́ / оно́раскру́чивает
мыраскру́чиваем
выраскру́чиваете
они́раскру́чивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + раскручивать.

Quá khứ

Giống đực (он)раскру́чивал
Giống cái (она́)раскру́чивала
Giống trung (оно́)раскру́чивало
Số nhiều (они́)раскру́чивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)раскру́чивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)раскру́чивайте

Câu hỏi thường gặp

раскручивать nghĩa là gì?

раскручивать (động từ) nghĩa là làm sổ, tháo lơi.

раскручивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là раскру́чивать (phiên âm Latinh raskrúčivatʹ, IPA [rɐˈskrut͡ɕɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.