раскрыва́ть
Dấu sắc trên раскрыва́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
раскрыва́ть nghĩa là để lộ, tiết lộ, khám phá.
Nghĩa của раскрыва́ть
Động từ
- Để lộ, tiết lộ.
- Khám phá.
Cặp thể của раскрыва́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ раскрыва́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | раскрыва́ю |
| ты | раскрыва́ешь |
| он / она́ / оно́ | раскрыва́ет |
| мы | раскрыва́ем |
| вы | раскрыва́ете |
| они́ | раскрыва́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + раскрывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | раскрыва́л |
| Giống cái (она́) | раскрыва́ла |
| Giống trung (оно́) | раскрыва́ло |
| Số nhiều (они́) | раскрыва́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | раскрыва́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | раскрыва́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với раскрыва́ть
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
раскрывать nghĩa là gì?
раскрывать (động từ) nghĩa là để lộ, tiết lộ, khám phá.
раскрывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là раскрыва́ть (phiên âm Latinh raskryvátʹ, IPA [rəskrɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.