TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

раскупать

thể chưa hoàn thành
raskupatʹ giọng máy của trình duyệt

раскупать nghĩa là mua hết, mua sạch.

Nghĩa của раскупать

Động từ

  1. Mua hết, mua sạch, mua. + đối cách
    • това́р неме́дленно раскупи́лиngười ta đã mua hết ngay món hàng

Câu ví dụ với раскупать

  • Как только книги появились на полках, покупатели ринулись их раскупать. Sách vừa được cho lên kệ thì khách lao đến mua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14043328
  • Как только книги появились на полках, покупатели кинулись их раскупать. Sách vừa được cho lên kệ thì khách lao đến mua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14043329
  • Как только книги появились на полках, покупатели бросились их раскупать. Sách vừa được cho lên kệ thì khách lao đến mua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14043330

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

раскупать nghĩa là gì?

раскупать (động từ) nghĩa là mua hết, mua sạch.

раскупать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là раскупать (phiên âm Latinh raskupatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.