TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

раску́ривать

thể chưa hoàn thành
raskúrivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên раску́ривать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

раску́ривать nghĩa là châm thuốc, châm.

Nghĩa của раску́ривать

Động từ

  1. разжигать папиросу и т. п. Châm thuốc, châm. + đối cách
    • раскури́ть тру́бкуchâm ống điếu
    • они́ споко́йно раску́риватьали папиро́сыhọ thản nhiên hút thuốc

Cặp thể của раску́ривать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ раску́ривать

NgôiHiện tại
яраску́риваю
тыраску́риваешь
он / она́ / оно́раску́ривает
мыраску́риваем
выраску́риваете
они́раску́ривают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + раскуривать.

Quá khứ

Giống đực (он)раску́ривал
Giống cái (она́)раску́ривала
Giống trung (оно́)раску́ривало
Số nhiều (они́)раску́ривали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)раску́ривай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)раску́ривайте

Câu hỏi thường gặp

раскуривать nghĩa là gì?

раскуривать (động từ) nghĩa là châm thuốc, châm.

раскуривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là раску́ривать (phiên âm Latinh raskúrivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.