раскры́ть
Dấu sắc trên раскры́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
раскры́ть nghĩa là khám phá.
Nghĩa của раскры́ть
Động từ
- Khám phá.
Cặp thể của раскры́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ раскры́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | раскро́ю |
| ты | раскро́ешь |
| он / она́ / оно́ | раскро́ет |
| мы | раскро́ем |
| вы | раскро́ете |
| они́ | раскро́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | раскры́л |
| Giống cái (она́) | раскры́ла |
| Giống trung (оно́) | раскры́ло |
| Số nhiều (они́) | раскры́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | раскро́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | раскро́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với раскры́ть
Trái nghĩa
Họ từ của раскры́ть
Câu ví dụ với раскры́ть
- Раскрой ладонь. Mở tay ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3454411
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
раскрыть nghĩa là gì?
раскрыть (động từ) nghĩa là khám phá.
раскрыть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là раскры́ть (phiên âm Latinh raskrýtʹ, IPA [rɐˈskrɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.