раскури́ть
Dấu sắc trên раскури́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
раскури́ть nghĩa là châm thuốc, châm.
Nghĩa của раскури́ть
Thể hoàn thành của раску́ривать.
Động từ
- Châm thuốc, châm.
Cặp thể của раскури́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ раскури́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | раскурю́ |
| ты | раску́ришь |
| он / она́ / оно́ | раску́рит |
| мы | раску́рим |
| вы | раску́рите |
| они́ | раску́рят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | раскури́л |
| Giống cái (она́) | раскури́ла |
| Giống trung (оно́) | раскури́ло |
| Số nhiều (они́) | раскури́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | раскури́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | раскури́те |
Câu hỏi thường gặp
раскурить nghĩa là gì?
раскурить (động từ) nghĩa là châm thuốc, châm.
раскурить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là раскури́ть (phiên âm Latinh raskurítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.