раску́тывать
Dấu sắc trên раску́тывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
раску́тывать nghĩa là cởi, cởi ra.
Nghĩa của раску́тывать
Động từ
- Cởi, cởi... ra, tháo... ra.
- раску́тать ребёнкаtháo chăn (cởi áo, tháo khăn quàng) cho đứa bé
Cặp thể của раску́тывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ раску́тывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | раску́тываю |
| ты | раску́тываешь |
| он / она́ / оно́ | раску́тывает |
| мы | раску́тываем |
| вы | раску́тываете |
| они́ | раску́тывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + раскутывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | раску́тывал |
| Giống cái (она́) | раску́тывала |
| Giống trung (оно́) | раску́тывало |
| Số nhiều (они́) | раску́тывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | раску́тывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | раску́тывайте |
Câu hỏi thường gặp
раскутывать nghĩa là gì?
раскутывать (động từ) nghĩa là cởi, cởi ra.
раскутывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là раску́тывать (phiên âm Latinh raskútyvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.