TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

распавать

thể chưa hoàn thành
raspavatʹ giọng máy của trình duyệt

распавать nghĩa là hát, ca.

Nghĩa của распавать

Động từ

  1. Hát, ca, hát vang; (о птицах) hót, gáy, hót vang, gáy vang.

Câu hỏi thường gặp

распавать nghĩa là gì?

распавать (động từ) nghĩa là hát, ca.

распавать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là распавать (phiên âm Latinh raspavatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.