TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

распа́д

giống đựcbất động vật
raspád[rɐˈspat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên распа́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

распа́д nghĩa là sự rã ra, rời ra.

Nghĩa của распа́д

Danh từ

  1. Sự rã ra, rời ra, rời rã, tách ra, tan rã, phân rã; (nghĩa bóng) [sự] tan rã, suy đổ, suy sụp, suy biến, suy đồi.
    • распа́д ядра́(vật lý) [sự] phân rã hạt nhân
    • распа́д колониа́льной систе́мы империали́змsự sụp đổ (tan rã) của hệ thống thuộc địa của chủ nghĩa đế quốc

Biến cách của распа́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?распа́драспа́ды
Sinh cách кого? чего?распа́дараспа́дов
Tặng cách кому? чему?распа́дураспа́дам
Đối cách кого? что?распа́драспа́ды
Công cụ cách кем? чем?распа́домраспа́дами
Giới cách о ком? о чём?распа́дераспа́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của распа́д

Câu hỏi thường gặp

распад nghĩa là gì?

распад (danh từ) nghĩa là sự rã ra, rời ra.

распад đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là распа́д (phiên âm Latinh raspád, IPA [rɐˈspat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.