распа́д
giống đựcbất động vật
raspád[rɐˈspat]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên распа́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
распа́д nghĩa là sự rã ra, rời ra.
Nghĩa của распа́д
Danh từ
- Sự rã ra, rời ra, rời rã, tách ra, tan rã, phân rã; (nghĩa bóng) [sự] tan rã, suy đổ, suy sụp, suy biến, suy đồi.
- распа́д ядра́(vật lý) [sự] phân rã hạt nhân
- распа́д колониа́льной систе́мы империали́змsự sụp đổ (tan rã) của hệ thống thuộc địa của chủ nghĩa đế quốc
Biến cách của распа́д (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | распа́д | распа́ды |
| Sinh cách кого? чего? | распа́да | распа́дов |
| Tặng cách кому? чему? | распа́ду | распа́дам |
| Đối cách кого? что? | распа́д | распа́ды |
| Công cụ cách кем? чем? | распа́дом | распа́дами |
| Giới cách о ком? о чём? | распа́де | распа́дах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của распа́д
Câu hỏi thường gặp
распад nghĩa là gì?
распад (danh từ) nghĩa là sự rã ra, rời ra.
распад đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là распа́д (phiên âm Latinh raspád, IPA [rɐˈspat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.