распа́ивать
Dấu sắc trên распа́ивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
распа́ивать nghĩa là gỡ mối hàn, làm bong mối hàn.
Nghĩa của распа́ивать
Động từ
- Gỡ mối hàn, làm bong mối hàn. + đối cách
Chia động từ распа́ивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | распа́иваю |
| ты | распа́иваешь |
| он / она́ / оно́ | распа́ивает |
| мы | распа́иваем |
| вы | распа́иваете |
| они́ | распа́ивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + распаивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | распа́ивал |
| Giống cái (она́) | распа́ивала |
| Giống trung (оно́) | распа́ивало |
| Số nhiều (они́) | распа́ивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | распа́ивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | распа́ивайте |
Câu hỏi thường gặp
распаивать nghĩa là gì?
распаивать (động từ) nghĩa là gỡ mối hàn, làm bong mối hàn.
распаивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là распа́ивать (phiên âm Latinh raspáivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.