TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

распада́ться

thể chưa hoàn thành
raspadátʹsja[rəspɐˈdat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên распада́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

распада́ться nghĩa là rã rời, rời ra, tan rã.

Nghĩa của распада́ться

Động từ

  1. Rã rời, rời ra, tách ra; (разлагаться) phân rã, phân hủy, phân hóa, phân ly, phân giải.
  2. утрачивать целостность Tan rã; (nghĩa bóng) tan vỡ, sụp đổ, suy sụp, suy tàn, suy biến, suy đồi, rệu rã.

Cặp thể của распада́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ распада́ться

NgôiHiện tại
яраспада́юсь
тыраспада́ешься
он / она́ / оно́распада́ется
мыраспада́емся
выраспада́етесь
они́распада́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + распадаться.

Quá khứ

Giống đực (он)распада́лся
Giống cái (она́)распада́лась
Giống trung (оно́)распада́лось
Số nhiều (они́)распада́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)распада́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)распада́йтесь

Họ từ của распада́ться

Câu hỏi thường gặp

распадаться nghĩa là gì?

распадаться (động từ) nghĩa là rã rời, rời ra, tan rã.

распадаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là распада́ться (phiên âm Latinh raspadátʹsja, IPA [rəspɐˈdat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.