распако́вываться
Dấu sắc trên распако́вываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
распако́вываться nghĩa là mở ra.
Nghĩa của распако́вываться
Động từ
- о свёртке и т. п. [được, bị] mở ra.
- khẩu ngữ распаковывать свои вещи Dỡ đồ đạc, dỡ hành lý.
Cặp thể của распако́вываться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ распако́вываться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | распако́вываюсь |
| ты | распако́вываешься |
| он / она́ / оно́ | распако́вывается |
| мы | распако́вываемся |
| вы | распако́вываетесь |
| они́ | распако́вываются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + распаковываться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | распако́вывался |
| Giống cái (она́) | распако́вывалась |
| Giống trung (оно́) | распако́вывалось |
| Số nhiều (они́) | распако́вывались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | распако́вывайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | распако́вывайтесь |
Câu hỏi thường gặp
распаковываться nghĩa là gì?
распаковываться (động từ) nghĩa là mở ra.
распаковываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là распако́вываться (phiên âm Latinh raspakóvyvatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.