TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

распако́вываться

thể chưa hoàn thành
raspakóvyvatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên распако́вываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

распако́вываться nghĩa là mở ra.

Nghĩa của распако́вываться

Động từ

  1. о свёртке и т. п. [được, bị] mở ra.
  2. khẩu ngữ распаковывать свои вещи Dỡ đồ đạc, dỡ hành lý.

Cặp thể của распако́вываться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ распако́вываться

NgôiHiện tại
яраспако́вываюсь
тыраспако́вываешься
он / она́ / оно́распако́вывается
мыраспако́вываемся
выраспако́вываетесь
они́распако́вываются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + распаковываться.

Quá khứ

Giống đực (он)распако́вывался
Giống cái (она́)распако́вывалась
Giống trung (оно́)распако́вывалось
Số nhiều (они́)распако́вывались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)распако́вывайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)распако́вывайтесь

Câu hỏi thường gặp

распаковываться nghĩa là gì?

распаковываться (động từ) nghĩa là mở ra.

распаковываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là распако́вываться (phiên âm Latinh raspakóvyvatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.