распаиваться
thể chưa hoàn thành
raspaivatʹsja
giọng máy của trình duyệt
распаиваться nghĩa là tróc mối hàn, bong mối hàn.
Nghĩa của распаиваться
Động từ
- Tróc mối hàn, bong mối hàn.
Cặp thể của распаиваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
распаиваться nghĩa là gì?
распаиваться (động từ) nghĩa là tróc mối hàn, bong mối hàn.
распаиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là распаиваться (phiên âm Latinh raspaivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.