распа́шка
giống cáibất động vật
raspáška
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên распа́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
распа́шка nghĩa là sự cày vỡ.
Nghĩa của распа́шка
Danh từ
- Sự cày vỡ.
Biến cách của распа́шка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | распа́шка | распа́шки |
| Sinh cách кого? чего? | распа́шки | распа́шек |
| Tặng cách кому? чему? | распа́шке | распа́шкам |
| Đối cách кого? что? | распа́шку | распа́шки |
| Công cụ cách кем? чем? | распа́шкой | распа́шками |
| Giới cách о ком? о чём? | распа́шке | распа́шках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
распашка nghĩa là gì?
распашка (danh từ) nghĩa là sự cày vỡ.
распашка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là распа́шка (phiên âm Latinh raspáška); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.